Chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) [funt] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Warsaw pound (Ba Lan) [funt] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.1414 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Warsaw pound (Ba Lan) | 1.41 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Warsaw pound (Ba Lan) | 14.14 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Warsaw pound (Ba Lan) | 28.27 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Warsaw pound (Ba Lan) | 42.41 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Warsaw pound (Ba Lan) | 70.68 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Warsaw pound (Ba Lan) | 141.35 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Warsaw pound (Ba Lan) | 282.70 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Warsaw pound (Ba Lan) | 706.76 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Warsaw pound (Ba Lan) | 1414 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Warsaw pound (Ba Lan) | 14135 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 14.14 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.070745 Warsaw pound (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw pound (Ba Lan) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Warsaw pound (Ba Lan) = 15 × 14.14 Onca (Bồ Đào Nha) = 212.03 Onca (Bồ Đào Nha)