Chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) [funt] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang tạ (Anh)
| Warsaw pound (Ba Lan) [funt] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.000080 tạ (Anh) |
| 0.10 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.000798 tạ (Anh) |
| 1 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.007982 tạ (Anh) |
| 2 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0160 tạ (Anh) |
| 3 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0239 tạ (Anh) |
| 5 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0399 tạ (Anh) |
| 10 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0798 tạ (Anh) |
| 20 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.1596 tạ (Anh) |
| 50 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.3991 tạ (Anh) |
| 100 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.7982 tạ (Anh) |
| 1000 Warsaw pound (Ba Lan) | 7.98 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang tạ (Anh)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.007982 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 125.28 Warsaw pound (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw pound (Ba Lan) sang tạ (Anh):
15 Warsaw pound (Ba Lan) = 15 × 0.007982 tạ (Anh) = 0.119730 tạ (Anh)