Chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) [funt] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang Liang (Trung Quốc)
| Warsaw pound (Ba Lan) [funt] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0811 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.8110 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Warsaw pound (Ba Lan) | 8.11 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Warsaw pound (Ba Lan) | 16.22 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Warsaw pound (Ba Lan) | 24.33 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Warsaw pound (Ba Lan) | 40.55 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Warsaw pound (Ba Lan) | 81.10 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Warsaw pound (Ba Lan) | 162.20 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Warsaw pound (Ba Lan) | 405.50 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Warsaw pound (Ba Lan) | 811.01 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Warsaw pound (Ba Lan) | 8110 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang Liang (Trung Quốc)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 8.11 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.123303 Warsaw pound (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw pound (Ba Lan) sang Liang (Trung Quốc):
15 Warsaw pound (Ba Lan) = 15 × 8.11 Liang (Trung Quốc) = 121.65 Liang (Trung Quốc)