Chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) [funt] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Warsaw pound (Ba Lan) [funt] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.0109 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Warsaw pound (Ba Lan) | 0.1086 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Warsaw pound (Ba Lan) | 1.09 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Warsaw pound (Ba Lan) | 2.17 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Warsaw pound (Ba Lan) | 3.26 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Warsaw pound (Ba Lan) | 5.43 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Warsaw pound (Ba Lan) | 10.86 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Warsaw pound (Ba Lan) | 21.73 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Warsaw pound (Ba Lan) | 54.32 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Warsaw pound (Ba Lan) | 108.64 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Warsaw pound (Ba Lan) | 1086 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Warsaw pound (Ba Lan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 1.09 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.920439 Warsaw pound (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw pound (Ba Lan) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Warsaw pound (Ba Lan) = 15 × 1.09 pound (troy hoặc dược sĩ) = 16.30 pound (troy hoặc dược sĩ)