Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Zentner (Đức)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.001961 Zentner (Đức) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0196 Zentner (Đức) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.1961 Zentner (Đức) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.3923 Zentner (Đức) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.5884 Zentner (Đức) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.9807 Zentner (Đức) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.96 Zentner (Đức) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 3.92 Zentner (Đức) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 9.81 Zentner (Đức) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 19.61 Zentner (Đức) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 196.13 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Zentner (Đức)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.196133 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 5.10 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang Zentner (Đức):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 0.196133 Zentner (Đức) = 2.94 Zentner (Đức)