Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Anh)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0154 stone (Anh) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.1544 stone (Anh) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.54 stone (Anh) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 3.09 stone (Anh) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 4.63 stone (Anh) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 7.72 stone (Anh) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 15.44 stone (Anh) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 30.89 stone (Anh) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 77.21 stone (Anh) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 154.43 stone (Anh) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1544 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Anh)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 1.54 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 0.647550 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Anh):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 1.54 stone (Anh) = 23.16 stone (Anh)