Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang phần tư (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang phần tư (Mỹ)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | phần tư (Mỹ) [qr (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.008648 phần tư (Mỹ) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0865 phần tư (Mỹ) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.8648 phần tư (Mỹ) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.73 phần tư (Mỹ) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 2.59 phần tư (Mỹ) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 4.32 phần tư (Mỹ) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 8.65 phần tư (Mỹ) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 17.30 phần tư (Mỹ) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 43.24 phần tư (Mỹ) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 86.48 phần tư (Mỹ) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 864.80 phần tư (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang phần tư (Mỹ)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.864798 phần tư (Mỹ)
1 phần tư (Mỹ) = 1.16 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang phần tư (Mỹ):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 0.864798 phần tư (Mỹ) = 12.97 phần tư (Mỹ)