Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Anh)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.001930 tạ (Anh) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0193 tạ (Anh) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.1930 tạ (Anh) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.3861 tạ (Anh) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.5791 tạ (Anh) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.9652 tạ (Anh) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.93 tạ (Anh) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 3.86 tạ (Anh) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 9.65 tạ (Anh) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 19.30 tạ (Anh) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 193.04 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Anh)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.193035 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 5.18 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Anh):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 0.193035 tạ (Anh) = 2.90 tạ (Anh)