Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Mỹ)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0173 stone (Mỹ) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.1730 stone (Mỹ) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.73 stone (Mỹ) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 3.46 stone (Mỹ) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 5.19 stone (Mỹ) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 8.65 stone (Mỹ) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 17.30 stone (Mỹ) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 34.59 stone (Mỹ) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 86.48 stone (Mỹ) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 172.96 stone (Mỹ) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1730 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Mỹ)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 1.73 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.578169 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang stone (Mỹ):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 1.73 stone (Mỹ) = 25.94 stone (Mỹ)