Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Catty (Đài Loan)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.1634 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.63 Catty (Đài Loan) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 16.34 Catty (Đài Loan) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 32.69 Catty (Đài Loan) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 49.03 Catty (Đài Loan) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 81.72 Catty (Đài Loan) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 163.44 Catty (Đài Loan) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 326.89 Catty (Đài Loan) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 817.22 Catty (Đài Loan) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1634 Catty (Đài Loan) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 16344 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Catty (Đài Loan)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 16.34 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.061183 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang Catty (Đài Loan):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 16.34 Catty (Đài Loan) = 245.17 Catty (Đài Loan)