Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Arroba (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị Arroba (Bồ Đào Nha) [@]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Arroba (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arroba (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Bồ Đào Nha) bằng 14.688 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Arroba (Bồ Đào Nha)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | Arroba (Bồ Đào Nha) [@] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.006677 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0668 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.6677 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.34 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 2.00 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 3.34 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 6.68 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 13.35 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 33.38 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 66.77 Arroba (Bồ Đào Nha) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 667.66 Arroba (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang Arroba (Bồ Đào Nha)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.667664 Arroba (Bồ Đào Nha)
1 Arroba (Bồ Đào Nha) = 1.50 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang Arroba (Bồ Đào Nha):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 0.667664 Arroba (Bồ Đào Nha) = 10.01 Arroba (Bồ Đào Nha)