Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị poundal [pdl]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang poundal
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 6.96 poundal |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 69.62 poundal |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 696.16 poundal |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1392 poundal |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 2088 poundal |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 3481 poundal |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 6962 poundal |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 13923 poundal |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 34808 poundal |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 69616 poundal |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 696163 poundal |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang poundal
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 696.16 poundal
1 poundal = 0.001436 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang poundal:
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 696.16 poundal = 10442 poundal