Chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Mỹ)
| kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.002162 tạ (Mỹ) |
| 0.10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.0216 tạ (Mỹ) |
| 1 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.2162 tạ (Mỹ) |
| 2 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.4324 tạ (Mỹ) |
| 3 kilôgram-lực giây vuông/mét | 0.6486 tạ (Mỹ) |
| 5 kilôgram-lực giây vuông/mét | 1.08 tạ (Mỹ) |
| 10 kilôgram-lực giây vuông/mét | 2.16 tạ (Mỹ) |
| 20 kilôgram-lực giây vuông/mét | 4.32 tạ (Mỹ) |
| 50 kilôgram-lực giây vuông/mét | 10.81 tạ (Mỹ) |
| 100 kilôgram-lực giây vuông/mét | 21.62 tạ (Mỹ) |
| 1000 kilôgram-lực giây vuông/mét | 216.20 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Mỹ)
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.216200 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 4.63 kilôgram-lực giây vuông/mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực giây vuông/mét sang tạ (Mỹ):
15 kilôgram-lực giây vuông/mét = 15 × 0.216200 tạ (Mỹ) = 3.24 tạ (Mỹ)