Chuyển đổi bushel (Anh) sang peck (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bushel (Anh) [bu (UK)] sang đơn vị peck (Anh) [pk (UK)]
bushel (Anh) [bu (UK)]
peck (Anh) [pk (UK)]

bushel (Anh)

Định nghĩa: bushel (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Anh) bằng 36.36872 lít.

peck (Anh)

Định nghĩa: peck (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 peck (Anh) bằng 9.09218 lít.

Bảng chuyển đổi bushel (Anh) sang peck (Anh)

bushel (Anh) [bu (UK)] peck (Anh) [pk (UK)]
0.01 bushel (Anh) 0.0400 peck (Anh)
0.10 bushel (Anh) 0.4000 peck (Anh)
1 bushel (Anh) 4.00 peck (Anh)
2 bushel (Anh) 8.00 peck (Anh)
3 bushel (Anh) 12.00 peck (Anh)
5 bushel (Anh) 20.00 peck (Anh)
10 bushel (Anh) 40.00 peck (Anh)
20 bushel (Anh) 80.00 peck (Anh)
50 bushel (Anh) 200.00 peck (Anh)
100 bushel (Anh) 400.00 peck (Anh)
1000 bushel (Anh) 4000 peck (Anh)

Cách chuyển đổi bushel (Anh) sang peck (Anh)

1 bushel (Anh) = 4.00 peck (Anh)

1 peck (Anh) = 0.250000 bushel (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 bushel (Anh) sang peck (Anh):
15 bushel (Anh) = 15 × 4.00 peck (Anh) = 60.00 peck (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.