Chuyển đổi bushel (Anh) sang ephah (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bushel (Anh) [bu (UK)] sang đơn vị ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
bushel (Anh) [bu (UK)]
ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]

bushel (Anh)

Định nghĩa: bushel (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Anh) bằng 36.36872 lít.

ephah (Kinh Thánh)

Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.

Bảng chuyển đổi bushel (Anh) sang ephah (Kinh Thánh)

bushel (Anh) [bu (UK)] ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
0.01 bushel (Anh) 0.0165 ephah (Kinh Thánh)
0.10 bushel (Anh) 0.1653 ephah (Kinh Thánh)
1 bushel (Anh) 1.65 ephah (Kinh Thánh)
2 bushel (Anh) 3.31 ephah (Kinh Thánh)
3 bushel (Anh) 4.96 ephah (Kinh Thánh)
5 bushel (Anh) 8.27 ephah (Kinh Thánh)
10 bushel (Anh) 16.53 ephah (Kinh Thánh)
20 bushel (Anh) 33.06 ephah (Kinh Thánh)
50 bushel (Anh) 82.66 ephah (Kinh Thánh)
100 bushel (Anh) 165.31 ephah (Kinh Thánh)
1000 bushel (Anh) 1653 ephah (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi bushel (Anh) sang ephah (Kinh Thánh)

1 bushel (Anh) = 1.65 ephah (Kinh Thánh)

1 ephah (Kinh Thánh) = 0.604915 bushel (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 bushel (Anh) sang ephah (Kinh Thánh):
15 bushel (Anh) = 15 × 1.65 ephah (Kinh Thánh) = 24.80 ephah (Kinh Thánh)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.