Chuyển đổi feet vuông/giây sang mét vuông/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giây [ft^2/s] sang đơn vị mét vuông/giờ [m^2/h]
feet vuông/giây
Định nghĩa: feet vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giây bằng 0.09290304 mét vuông/giây.
mét vuông/giờ
Định nghĩa: mét vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 mét vuông/giờ bằng 0.0002777778 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi feet vuông/giây sang mét vuông/giờ
| feet vuông/giây [ft^2/s] | mét vuông/giờ [m^2/h] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông/giây | 3.34 mét vuông/giờ |
| 0.10 feet vuông/giây | 33.45 mét vuông/giờ |
| 1 feet vuông/giây | 334.45 mét vuông/giờ |
| 2 feet vuông/giây | 668.90 mét vuông/giờ |
| 3 feet vuông/giây | 1003 mét vuông/giờ |
| 5 feet vuông/giây | 1672 mét vuông/giờ |
| 10 feet vuông/giây | 3345 mét vuông/giờ |
| 20 feet vuông/giây | 6689 mét vuông/giờ |
| 50 feet vuông/giây | 16723 mét vuông/giờ |
| 100 feet vuông/giây | 33445 mét vuông/giờ |
| 1000 feet vuông/giây | 334451 mét vuông/giờ |
Cách chuyển đổi feet vuông/giây sang mét vuông/giờ
1 feet vuông/giây = 334.45 mét vuông/giờ
1 mét vuông/giờ = 0.002990 feet vuông/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông/giây sang mét vuông/giờ:
15 feet vuông/giây = 15 × 334.45 mét vuông/giờ = 5017 mét vuông/giờ