Chuyển đổi feet vuông/giây sang feet vuông/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giây [ft^2/s] sang đơn vị feet vuông/giờ [ft^2/h]
feet vuông/giây
Định nghĩa: feet vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giây bằng 0.09290304 mét vuông/giây.
feet vuông/giờ
Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi feet vuông/giây sang feet vuông/giờ
| feet vuông/giây [ft^2/s] | feet vuông/giờ [ft^2/h] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông/giây | 36.00 feet vuông/giờ |
| 0.10 feet vuông/giây | 360.00 feet vuông/giờ |
| 1 feet vuông/giây | 3600 feet vuông/giờ |
| 2 feet vuông/giây | 7200 feet vuông/giờ |
| 3 feet vuông/giây | 10800 feet vuông/giờ |
| 5 feet vuông/giây | 18000 feet vuông/giờ |
| 10 feet vuông/giây | 36000 feet vuông/giờ |
| 20 feet vuông/giây | 72000 feet vuông/giờ |
| 50 feet vuông/giây | 180000 feet vuông/giờ |
| 100 feet vuông/giây | 360000 feet vuông/giờ |
| 1000 feet vuông/giây | 3600000 feet vuông/giờ |
Cách chuyển đổi feet vuông/giây sang feet vuông/giờ
1 feet vuông/giây = 3600 feet vuông/giờ
1 feet vuông/giờ = 0.000278 feet vuông/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông/giây sang feet vuông/giờ:
15 feet vuông/giây = 15 × 3600 feet vuông/giờ = 54000 feet vuông/giờ