Chuyển đổi feet vuông/giây sang inch vuông/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giây [ft^2/s] sang đơn vị inch vuông/giây [in^2/s]
feet vuông/giây
Định nghĩa: feet vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giây bằng 0.09290304 mét vuông/giây.
inch vuông/giây
Định nghĩa: inch vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông/giây bằng 0.00064516 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi feet vuông/giây sang inch vuông/giây
| feet vuông/giây [ft^2/s] | inch vuông/giây [in^2/s] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông/giây | 1.44 inch vuông/giây |
| 0.10 feet vuông/giây | 14.40 inch vuông/giây |
| 1 feet vuông/giây | 144.00 inch vuông/giây |
| 2 feet vuông/giây | 288.00 inch vuông/giây |
| 3 feet vuông/giây | 432.00 inch vuông/giây |
| 5 feet vuông/giây | 720.00 inch vuông/giây |
| 10 feet vuông/giây | 1440 inch vuông/giây |
| 20 feet vuông/giây | 2880 inch vuông/giây |
| 50 feet vuông/giây | 7200 inch vuông/giây |
| 100 feet vuông/giây | 14400 inch vuông/giây |
| 1000 feet vuông/giây | 144000 inch vuông/giây |
Cách chuyển đổi feet vuông/giây sang inch vuông/giây
1 feet vuông/giây = 144.00 inch vuông/giây
1 inch vuông/giây = 0.006944 feet vuông/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông/giây sang inch vuông/giây:
15 feet vuông/giây = 15 × 144.00 inch vuông/giây = 2160 inch vuông/giây