Chuyển đổi năm (Julius) sang phút (sao)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm (Julius) [year (Julian)] sang đơn vị phút (sao) [minute (sidereal)]
năm (Julius)
Định nghĩa: năm (Julius) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 năm (Julius) bằng 31557600 giây.
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
Bảng chuyển đổi năm (Julius) sang phút (sao)
| năm (Julius) [year (Julian)] | phút (sao) [minute (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 năm (Julius) | 5274 phút (sao) |
| 0.10 năm (Julius) | 52740 phút (sao) |
| 1 năm (Julius) | 527400 phút (sao) |
| 2 năm (Julius) | 1054800 phút (sao) |
| 3 năm (Julius) | 1582200 phút (sao) |
| 5 năm (Julius) | 2637000 phút (sao) |
| 10 năm (Julius) | 5274000 phút (sao) |
| 20 năm (Julius) | 10548001 phút (sao) |
| 50 năm (Julius) | 26370002 phút (sao) |
| 100 năm (Julius) | 52740003 phút (sao) |
| 1000 năm (Julius) | 527400034 phút (sao) |
Cách chuyển đổi năm (Julius) sang phút (sao)
1 năm (Julius) = 527400 phút (sao)
1 phút (sao) = 0.000002 năm (Julius)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 năm (Julius) sang phút (sao):
15 năm (Julius) = 15 × 527400 phút (sao) = 7911001 phút (sao)