Chuyển đổi giây (sao) sang phút
giây (sao)
Định nghĩa: giây (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giây (sao) bằng 0.9972695602 giây.
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 60 giây.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ "phút" bắt nguồn từ tiếng Latin "pars minuta Prima" có nghĩa là "phần nhỏ đầu tiên". PHÚT ban đầu được định nghĩa là 1/60 giờ (60 giây), dựa trên chu kỳ quay trung bình của trái đất so với mặt trời, được gọi là ngày mặt trời trung bình.
Cách sử dụng hiện tại: PHÚT, như nhiều lần thứ hai, được sử dụng cho tất cả các cách đo thời gian, từ các cuộc đua thời gian, đo thời gian nấu ăn hoặc nướng bánh, số nhịp tim mỗi phút, cho bất kỳ số lượng các ứng dụng khác.
Bảng chuyển đổi giây (sao) sang phút
| giây (sao) [second (sidereal)] | phút [min] |
|---|---|
| 0.01 giây (sao) | 0.000166 phút |
| 0.10 giây (sao) | 0.001662 phút |
| 1 giây (sao) | 0.0166 phút |
| 2 giây (sao) | 0.0332 phút |
| 3 giây (sao) | 0.0499 phút |
| 5 giây (sao) | 0.0831 phút |
| 10 giây (sao) | 0.1662 phút |
| 20 giây (sao) | 0.3324 phút |
| 50 giây (sao) | 0.8311 phút |
| 100 giây (sao) | 1.66 phút |
| 1000 giây (sao) | 16.62 phút |
Cách chuyển đổi giây (sao) sang phút
1 giây (sao) = 0.016621 phút
1 phút = 60.16 giây (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giây (sao) sang phút:
15 giây (sao) = 15 × 0.016621 phút = 0.249317 phút