Chuyển đổi pascal sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal [Pa] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
pascal
Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi pascal sang pound-lực/inch vuông
| pascal [Pa] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 pascal | 0.000001 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 pascal | 0.000015 pound-lực/inch vuông |
| 1 pascal | 0.000145 pound-lực/inch vuông |
| 2 pascal | 0.000290 pound-lực/inch vuông |
| 3 pascal | 0.000435 pound-lực/inch vuông |
| 5 pascal | 0.000725 pound-lực/inch vuông |
| 10 pascal | 0.001450 pound-lực/inch vuông |
| 20 pascal | 0.002901 pound-lực/inch vuông |
| 50 pascal | 0.007252 pound-lực/inch vuông |
| 100 pascal | 0.0145 pound-lực/inch vuông |
| 1000 pascal | 0.1450 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi pascal sang pound-lực/inch vuông
1 pascal = 0.000145 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 6895 pascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pascal sang pound-lực/inch vuông:
15 pascal = 15 × 0.000145 pound-lực/inch vuông = 0.002176 pound-lực/inch vuông