Chuyển đổi pascal sang nanopascal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal [Pa] sang đơn vị nanopascal [nPa]
pascal [Pa]
nanopascal [nPa]

pascal

Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

nanopascal

Định nghĩa: nanopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 nanopascal bằng 1.0e-9 pascal.

Bảng chuyển đổi pascal sang nanopascal

pascal [Pa] nanopascal [nPa]
0.01 pascal 10000000 nanopascal
0.10 pascal 100000000 nanopascal
1 pascal 1000000000 nanopascal
2 pascal 2000000000 nanopascal
3 pascal 3000000000 nanopascal
5 pascal 5000000000 nanopascal
10 pascal 10000000000 nanopascal
20 pascal 20000000000 nanopascal
50 pascal 50000000000 nanopascal
100 pascal 100000000000 nanopascal
1000 pascal 1000000000000 nanopascal

Cách chuyển đổi pascal sang nanopascal

1 pascal = 1000000000 nanopascal

1 nanopascal = 0.000000 pascal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pascal sang nanopascal:
15 pascal = 15 × 1000000000 nanopascal = 15000000000 nanopascal

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi pascal sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.