Chuyển đổi pascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal [Pa] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
pascal
Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi pascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| pascal [Pa] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 pascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 pascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 pascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 pascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 pascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 pascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 pascal | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 pascal | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 pascal | 0.000004 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 pascal | 0.000007 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 pascal | 0.000073 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi pascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 pascal = 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 13789515 pascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 pascal = 15 × 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông