Chuyển đổi pascal sang centimét thủy ngân (0°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal [Pa] sang đơn vị centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
pascal [Pa]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]

pascal

Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

Bảng chuyển đổi pascal sang centimét thủy ngân (0°C)

pascal [Pa] centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
0.01 pascal 0.000008 centimét thủy ngân (0°C)
0.10 pascal 0.000075 centimét thủy ngân (0°C)
1 pascal 0.000750 centimét thủy ngân (0°C)
2 pascal 0.001500 centimét thủy ngân (0°C)
3 pascal 0.002250 centimét thủy ngân (0°C)
5 pascal 0.003750 centimét thủy ngân (0°C)
10 pascal 0.007501 centimét thủy ngân (0°C)
20 pascal 0.0150 centimét thủy ngân (0°C)
50 pascal 0.0375 centimét thủy ngân (0°C)
100 pascal 0.0750 centimét thủy ngân (0°C)
1000 pascal 0.7501 centimét thủy ngân (0°C)

Cách chuyển đổi pascal sang centimét thủy ngân (0°C)

1 pascal = 0.000750 centimét thủy ngân (0°C)

1 centimét thủy ngân (0°C) = 1333 pascal

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pascal sang centimét thủy ngân (0°C):
15 pascal = 15 × 0.000750 centimét thủy ngân (0°C) = 0.011251 centimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi pascal sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.