Chuyển đổi pascal sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal [Pa] sang đơn vị ksi [ksi]
pascal
Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi pascal sang ksi
| pascal [Pa] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 pascal | 0.000000 ksi |
| 0.10 pascal | 0.000000 ksi |
| 1 pascal | 0.000000 ksi |
| 2 pascal | 0.000000 ksi |
| 3 pascal | 0.000000 ksi |
| 5 pascal | 0.000001 ksi |
| 10 pascal | 0.000001 ksi |
| 20 pascal | 0.000003 ksi |
| 50 pascal | 0.000007 ksi |
| 100 pascal | 0.000015 ksi |
| 1000 pascal | 0.000145 ksi |
Cách chuyển đổi pascal sang ksi
1 pascal = 0.000000 ksi
1 ksi = 6894757 pascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pascal sang ksi:
15 pascal = 15 × 0.000000 ksi = 0.000002 ksi