Chuyển đổi millipascal sang feet nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millipascal [mPa] sang đơn vị feet nước (4°C) [ftAq]
millipascal
Định nghĩa: millipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millipascal bằng 0.001 pascal.
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
Bảng chuyển đổi millipascal sang feet nước (4°C)
| millipascal [mPa] | feet nước (4°C) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 millipascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 0.10 millipascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 1 millipascal | 0.000000 feet nước (4°C) |
| 2 millipascal | 0.000001 feet nước (4°C) |
| 3 millipascal | 0.000001 feet nước (4°C) |
| 5 millipascal | 0.000002 feet nước (4°C) |
| 10 millipascal | 0.000003 feet nước (4°C) |
| 20 millipascal | 0.000007 feet nước (4°C) |
| 50 millipascal | 0.000017 feet nước (4°C) |
| 100 millipascal | 0.000033 feet nước (4°C) |
| 1000 millipascal | 0.000335 feet nước (4°C) |
Cách chuyển đổi millipascal sang feet nước (4°C)
1 millipascal = 0.000000 feet nước (4°C)
1 feet nước (4°C) = 2988980 millipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millipascal sang feet nước (4°C):
15 millipascal = 15 × 0.000000 feet nước (4°C) = 0.000005 feet nước (4°C)