Chuyển đổi millipascal sang centimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millipascal [mPa] sang đơn vị centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
millipascal
Định nghĩa: millipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millipascal bằng 0.001 pascal.
centimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.
Bảng chuyển đổi millipascal sang centimét thủy ngân (0°C)
| millipascal [mPa] | centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 millipascal | 0.000000 centimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 millipascal | 0.000000 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1 millipascal | 0.000001 centimét thủy ngân (0°C) |
| 2 millipascal | 0.000002 centimét thủy ngân (0°C) |
| 3 millipascal | 0.000002 centimét thủy ngân (0°C) |
| 5 millipascal | 0.000004 centimét thủy ngân (0°C) |
| 10 millipascal | 0.000008 centimét thủy ngân (0°C) |
| 20 millipascal | 0.000015 centimét thủy ngân (0°C) |
| 50 millipascal | 0.000038 centimét thủy ngân (0°C) |
| 100 millipascal | 0.000075 centimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 millipascal | 0.000750 centimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi millipascal sang centimét thủy ngân (0°C)
1 millipascal = 0.000001 centimét thủy ngân (0°C)
1 centimét thủy ngân (0°C) = 1333220 millipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millipascal sang centimét thủy ngân (0°C):
15 millipascal = 15 × 0.000001 centimét thủy ngân (0°C) = 0.000011 centimét thủy ngân (0°C)