Chuyển đổi millipascal sang centimét nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millipascal [mPa] sang đơn vị centimét nước (4°C) [(4°C)]
millipascal
Định nghĩa: millipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 millipascal bằng 0.001 pascal.
centimét nước (4°C)
Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.
Bảng chuyển đổi millipascal sang centimét nước (4°C)
| millipascal [mPa] | centimét nước (4°C) [(4°C)] |
|---|---|
| 0.01 millipascal | 0.000000 centimét nước (4°C) |
| 0.10 millipascal | 0.000001 centimét nước (4°C) |
| 1 millipascal | 0.000010 centimét nước (4°C) |
| 2 millipascal | 0.000020 centimét nước (4°C) |
| 3 millipascal | 0.000031 centimét nước (4°C) |
| 5 millipascal | 0.000051 centimét nước (4°C) |
| 10 millipascal | 0.000102 centimét nước (4°C) |
| 20 millipascal | 0.000204 centimét nước (4°C) |
| 50 millipascal | 0.000510 centimét nước (4°C) |
| 100 millipascal | 0.001020 centimét nước (4°C) |
| 1000 millipascal | 0.0102 centimét nước (4°C) |
Cách chuyển đổi millipascal sang centimét nước (4°C)
1 millipascal = 0.000010 centimét nước (4°C)
1 centimét nước (4°C) = 98064 millipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millipascal sang centimét nước (4°C):
15 millipascal = 15 × 0.000010 centimét nước (4°C) = 0.000153 centimét nước (4°C)