Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giây
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 0.000001 kilocalo (th)/giây |
| 1 feet pound-lực/phút | 0.000005 kilocalo (th)/giây |
| 2 feet pound-lực/phút | 0.000011 kilocalo (th)/giây |
| 3 feet pound-lực/phút | 0.000016 kilocalo (th)/giây |
| 5 feet pound-lực/phút | 0.000027 kilocalo (th)/giây |
| 10 feet pound-lực/phút | 0.000054 kilocalo (th)/giây |
| 20 feet pound-lực/phút | 0.000108 kilocalo (th)/giây |
| 50 feet pound-lực/phút | 0.000270 kilocalo (th)/giây |
| 100 feet pound-lực/phút | 0.000540 kilocalo (th)/giây |
| 1000 feet pound-lực/phút | 0.005401 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giây
1 feet pound-lực/phút = 0.000005 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 185158 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giây:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.000005 kilocalo (th)/giây = 0.000081 kilocalo (th)/giây