Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]

feet pound-lực/phút

Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.

Btu (th)/giờ

Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.

Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giờ

feet pound-lực/phút [pound-force/minute] Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
0.01 feet pound-lực/phút 0.000772 Btu (th)/giờ
0.10 feet pound-lực/phút 0.007716 Btu (th)/giờ
1 feet pound-lực/phút 0.0772 Btu (th)/giờ
2 feet pound-lực/phút 0.1543 Btu (th)/giờ
3 feet pound-lực/phút 0.2315 Btu (th)/giờ
5 feet pound-lực/phút 0.3858 Btu (th)/giờ
10 feet pound-lực/phút 0.7716 Btu (th)/giờ
20 feet pound-lực/phút 1.54 Btu (th)/giờ
50 feet pound-lực/phút 3.86 Btu (th)/giờ
100 feet pound-lực/phút 7.72 Btu (th)/giờ
1000 feet pound-lực/phút 77.16 Btu (th)/giờ

Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giờ

1 feet pound-lực/phút = 0.077156 Btu (th)/giờ

1 Btu (th)/giờ = 12.96 feet pound-lực/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giờ:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.077156 Btu (th)/giờ = 1.16 Btu (th)/giờ

Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.