Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị calo (IT)/giây [cal/s]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
calo (IT)/giây
Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giây
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | calo (IT)/giây [cal/s] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.000054 calo (IT)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 0.000540 calo (IT)/giây |
| 1 feet pound-lực/phút | 0.005397 calo (IT)/giây |
| 2 feet pound-lực/phút | 0.0108 calo (IT)/giây |
| 3 feet pound-lực/phút | 0.0162 calo (IT)/giây |
| 5 feet pound-lực/phút | 0.0270 calo (IT)/giây |
| 10 feet pound-lực/phút | 0.0540 calo (IT)/giây |
| 20 feet pound-lực/phút | 0.1079 calo (IT)/giây |
| 50 feet pound-lực/phút | 0.2699 calo (IT)/giây |
| 100 feet pound-lực/phút | 0.5397 calo (IT)/giây |
| 1000 feet pound-lực/phút | 5.40 calo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giây
1 feet pound-lực/phút = 0.005397 calo (IT)/giây
1 calo (IT)/giây = 185.28 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giây:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.005397 calo (IT)/giây = 0.080958 calo (IT)/giây