Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/phút
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.000013 Btu (th)/phút |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 0.000129 Btu (th)/phút |
| 1 feet pound-lực/phút | 0.001286 Btu (th)/phút |
| 2 feet pound-lực/phút | 0.002572 Btu (th)/phút |
| 3 feet pound-lực/phút | 0.003858 Btu (th)/phút |
| 5 feet pound-lực/phút | 0.006430 Btu (th)/phút |
| 10 feet pound-lực/phút | 0.0129 Btu (th)/phút |
| 20 feet pound-lực/phút | 0.0257 Btu (th)/phút |
| 50 feet pound-lực/phút | 0.0643 Btu (th)/phút |
| 100 feet pound-lực/phút | 0.1286 Btu (th)/phút |
| 1000 feet pound-lực/phút | 1.29 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.001286 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 777.65 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang Btu (th)/phút:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.001286 Btu (th)/phút = 0.019289 Btu (th)/phút