Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]

feet pound-lực/phút

Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giờ

feet pound-lực/phút [pound-force/minute] kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
0.01 feet pound-lực/phút 0.000194 kilocalo (th)/giờ
0.10 feet pound-lực/phút 0.001944 kilocalo (th)/giờ
1 feet pound-lực/phút 0.0194 kilocalo (th)/giờ
2 feet pound-lực/phút 0.0389 kilocalo (th)/giờ
3 feet pound-lực/phút 0.0583 kilocalo (th)/giờ
5 feet pound-lực/phút 0.0972 kilocalo (th)/giờ
10 feet pound-lực/phút 0.1944 kilocalo (th)/giờ
20 feet pound-lực/phút 0.3889 kilocalo (th)/giờ
50 feet pound-lực/phút 0.9721 kilocalo (th)/giờ
100 feet pound-lực/phút 1.94 kilocalo (th)/giờ
1000 feet pound-lực/phút 19.44 kilocalo (th)/giờ

Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giờ

1 feet pound-lực/phút = 0.019443 kilocalo (th)/giờ

1 kilocalo (th)/giờ = 51.43 feet pound-lực/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang kilocalo (th)/giờ:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.019443 kilocalo (th)/giờ = 0.291643 kilocalo (th)/giờ

Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.