Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang mã lực (điện)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang mã lực (điện)
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | mã lực (điện) [(electric)] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.000000 mã lực (điện) |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 0.000003 mã lực (điện) |
| 1 feet pound-lực/phút | 0.000030 mã lực (điện) |
| 2 feet pound-lực/phút | 0.000061 mã lực (điện) |
| 3 feet pound-lực/phút | 0.000091 mã lực (điện) |
| 5 feet pound-lực/phút | 0.000151 mã lực (điện) |
| 10 feet pound-lực/phút | 0.000303 mã lực (điện) |
| 20 feet pound-lực/phút | 0.000606 mã lực (điện) |
| 50 feet pound-lực/phút | 0.001515 mã lực (điện) |
| 100 feet pound-lực/phút | 0.003029 mã lực (điện) |
| 1000 feet pound-lực/phút | 0.0303 mã lực (điện) |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang mã lực (điện)
1 feet pound-lực/phút = 0.000030 mã lực (điện)
1 mã lực (điện) = 33013 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang mã lực (điện):
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.000030 mã lực (điện) = 0.000454 mã lực (điện)