Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Btu (th)/giây
Định nghĩa: Btu (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây bằng 1054.3499999744 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giây
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | Btu (th)/giây [Btu (th)/s] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.000000 Btu (th)/giây |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 0.000002 Btu (th)/giây |
| 1 feet pound-lực/phút | 0.000021 Btu (th)/giây |
| 2 feet pound-lực/phút | 0.000043 Btu (th)/giây |
| 3 feet pound-lực/phút | 0.000064 Btu (th)/giây |
| 5 feet pound-lực/phút | 0.000107 Btu (th)/giây |
| 10 feet pound-lực/phút | 0.000214 Btu (th)/giây |
| 20 feet pound-lực/phút | 0.000429 Btu (th)/giây |
| 50 feet pound-lực/phút | 0.001072 Btu (th)/giây |
| 100 feet pound-lực/phút | 0.002143 Btu (th)/giây |
| 1000 feet pound-lực/phút | 0.0214 Btu (th)/giây |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giây
1 feet pound-lực/phút = 0.000021 Btu (th)/giây
1 Btu (th)/giây = 46659 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang Btu (th)/giây:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.000021 Btu (th)/giây = 0.000321 Btu (th)/giây