Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
calo (IT)/giờ
Định nghĩa: calo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giờ bằng 0.001163 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giờ
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | calo (IT)/giờ [cal/h] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.1943 calo (IT)/giờ |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 1.94 calo (IT)/giờ |
| 1 feet pound-lực/phút | 19.43 calo (IT)/giờ |
| 2 feet pound-lực/phút | 38.86 calo (IT)/giờ |
| 3 feet pound-lực/phút | 58.29 calo (IT)/giờ |
| 5 feet pound-lực/phút | 97.15 calo (IT)/giờ |
| 10 feet pound-lực/phút | 194.30 calo (IT)/giờ |
| 20 feet pound-lực/phút | 388.60 calo (IT)/giờ |
| 50 feet pound-lực/phút | 971.49 calo (IT)/giờ |
| 100 feet pound-lực/phút | 1943 calo (IT)/giờ |
| 1000 feet pound-lực/phút | 19430 calo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giờ
1 feet pound-lực/phút = 19.43 calo (IT)/giờ
1 calo (IT)/giờ = 0.051467 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang calo (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 19.43 calo (IT)/giờ = 291.45 calo (IT)/giờ