Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang mã lực
| feet pound-lực/phút [pound-force/minute] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 feet pound-lực/phút | 0.000000 mã lực |
| 0.10 feet pound-lực/phút | 0.000003 mã lực |
| 1 feet pound-lực/phút | 0.000030 mã lực |
| 2 feet pound-lực/phút | 0.000061 mã lực |
| 3 feet pound-lực/phút | 0.000091 mã lực |
| 5 feet pound-lực/phút | 0.000152 mã lực |
| 10 feet pound-lực/phút | 0.000303 mã lực |
| 20 feet pound-lực/phút | 0.000606 mã lực |
| 50 feet pound-lực/phút | 0.001515 mã lực |
| 100 feet pound-lực/phút | 0.003030 mã lực |
| 1000 feet pound-lực/phút | 0.0303 mã lực |
Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang mã lực
1 feet pound-lực/phút = 0.000030 mã lực
1 mã lực = 33000 feet pound-lực/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang mã lực:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.000030 mã lực = 0.000455 mã lực