Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (IT)/giây [Btu/s]

feet pound-lực/phút

Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.

Btu (IT)/giây

Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.

Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giây

feet pound-lực/phút [pound-force/minute] Btu (IT)/giây [Btu/s]
0.01 feet pound-lực/phút 0.000000 Btu (IT)/giây
0.10 feet pound-lực/phút 0.000002 Btu (IT)/giây
1 feet pound-lực/phút 0.000021 Btu (IT)/giây
2 feet pound-lực/phút 0.000043 Btu (IT)/giây
3 feet pound-lực/phút 0.000064 Btu (IT)/giây
5 feet pound-lực/phút 0.000107 Btu (IT)/giây
10 feet pound-lực/phút 0.000214 Btu (IT)/giây
20 feet pound-lực/phút 0.000428 Btu (IT)/giây
50 feet pound-lực/phút 0.001071 Btu (IT)/giây
100 feet pound-lực/phút 0.002142 Btu (IT)/giây
1000 feet pound-lực/phút 0.0214 Btu (IT)/giây

Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giây

1 feet pound-lực/phút = 0.000021 Btu (IT)/giây

1 Btu (IT)/giây = 46690 feet pound-lực/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giây:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.000021 Btu (IT)/giây = 0.000321 Btu (IT)/giây

Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.