Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet pound-lực/phút [pound-force/minute] sang đơn vị Btu (IT)/giờ [Btu/h]
feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (IT)/giờ [Btu/h]

feet pound-lực/phút

Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.

Btu (IT)/giờ

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.

Bảng chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giờ

feet pound-lực/phút [pound-force/minute] Btu (IT)/giờ [Btu/h]
0.01 feet pound-lực/phút 0.000771 Btu (IT)/giờ
0.10 feet pound-lực/phút 0.007710 Btu (IT)/giờ
1 feet pound-lực/phút 0.0771 Btu (IT)/giờ
2 feet pound-lực/phút 0.1542 Btu (IT)/giờ
3 feet pound-lực/phút 0.2313 Btu (IT)/giờ
5 feet pound-lực/phút 0.3855 Btu (IT)/giờ
10 feet pound-lực/phút 0.7710 Btu (IT)/giờ
20 feet pound-lực/phút 1.54 Btu (IT)/giờ
50 feet pound-lực/phút 3.86 Btu (IT)/giờ
100 feet pound-lực/phút 7.71 Btu (IT)/giờ
1000 feet pound-lực/phút 77.10 Btu (IT)/giờ

Cách chuyển đổi feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giờ

1 feet pound-lực/phút = 0.077104 Btu (IT)/giờ

1 Btu (IT)/giờ = 12.97 feet pound-lực/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet pound-lực/phút sang Btu (IT)/giờ:
15 feet pound-lực/phút = 15 × 0.077104 Btu (IT)/giờ = 1.16 Btu (IT)/giờ

Chuyển đổi feet pound-lực/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.