Chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deciwatt [dW] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
deciwatt
Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (th)/giây
| deciwatt [dW] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 deciwatt | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 deciwatt | 0.000002 kilocalo (th)/giây |
| 1 deciwatt | 0.000024 kilocalo (th)/giây |
| 2 deciwatt | 0.000048 kilocalo (th)/giây |
| 3 deciwatt | 0.000072 kilocalo (th)/giây |
| 5 deciwatt | 0.000120 kilocalo (th)/giây |
| 10 deciwatt | 0.000239 kilocalo (th)/giây |
| 20 deciwatt | 0.000478 kilocalo (th)/giây |
| 50 deciwatt | 0.001195 kilocalo (th)/giây |
| 100 deciwatt | 0.002390 kilocalo (th)/giây |
| 1000 deciwatt | 0.0239 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (th)/giây
1 deciwatt = 0.000024 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 41840 deciwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 deciwatt sang kilocalo (th)/giây:
15 deciwatt = 15 × 0.000024 kilocalo (th)/giây = 0.000359 kilocalo (th)/giây