Chuyển đổi deciwatt sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deciwatt [dW] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
deciwatt [dW]
mã lực [hp, hp (UK)]

deciwatt

Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi deciwatt sang mã lực

deciwatt [dW] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 deciwatt 0.000001 mã lực
0.10 deciwatt 0.000013 mã lực
1 deciwatt 0.000134 mã lực
2 deciwatt 0.000268 mã lực
3 deciwatt 0.000402 mã lực
5 deciwatt 0.000671 mã lực
10 deciwatt 0.001341 mã lực
20 deciwatt 0.002682 mã lực
50 deciwatt 0.006705 mã lực
100 deciwatt 0.0134 mã lực
1000 deciwatt 0.1341 mã lực

Cách chuyển đổi deciwatt sang mã lực

1 deciwatt = 0.000134 mã lực

1 mã lực = 7457 deciwatt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 deciwatt sang mã lực:
15 deciwatt = 15 × 0.000134 mã lực = 0.002012 mã lực

Chuyển đổi deciwatt sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.