Chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deciwatt [dW] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
deciwatt
Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (IT)/phút
| deciwatt [dW] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 deciwatt | 0.000014 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 deciwatt | 0.000143 kilocalo (IT)/phút |
| 1 deciwatt | 0.001433 kilocalo (IT)/phút |
| 2 deciwatt | 0.002866 kilocalo (IT)/phút |
| 3 deciwatt | 0.004299 kilocalo (IT)/phút |
| 5 deciwatt | 0.007165 kilocalo (IT)/phút |
| 10 deciwatt | 0.0143 kilocalo (IT)/phút |
| 20 deciwatt | 0.0287 kilocalo (IT)/phút |
| 50 deciwatt | 0.0717 kilocalo (IT)/phút |
| 100 deciwatt | 0.1433 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 deciwatt | 1.43 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (IT)/phút
1 deciwatt = 0.001433 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 697.80 deciwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 deciwatt sang kilocalo (IT)/phút:
15 deciwatt = 15 × 0.001433 kilocalo (IT)/phút = 0.021496 kilocalo (IT)/phút