Chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi deciwatt [dW] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
deciwatt
Định nghĩa: deciwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 deciwatt bằng 0.1 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (IT)/giây
| deciwatt [dW] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 deciwatt | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 deciwatt | 0.000002 kilocalo (IT)/giây |
| 1 deciwatt | 0.000024 kilocalo (IT)/giây |
| 2 deciwatt | 0.000048 kilocalo (IT)/giây |
| 3 deciwatt | 0.000072 kilocalo (IT)/giây |
| 5 deciwatt | 0.000119 kilocalo (IT)/giây |
| 10 deciwatt | 0.000239 kilocalo (IT)/giây |
| 20 deciwatt | 0.000478 kilocalo (IT)/giây |
| 50 deciwatt | 0.001194 kilocalo (IT)/giây |
| 100 deciwatt | 0.002388 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 deciwatt | 0.0239 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi deciwatt sang kilocalo (IT)/giây
1 deciwatt = 0.000024 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 41868 deciwatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 deciwatt sang kilocalo (IT)/giây:
15 deciwatt = 15 × 0.000024 kilocalo (IT)/giây = 0.000358 kilocalo (IT)/giây