Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.003769 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.0377 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.3769 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.7537 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 1.13 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 1.88 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 3.77 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 7.54 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 18.84 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 37.69 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 376.85 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.376852 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 2.65 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang Ri (Nhật Bản):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 0.376852 Ri (Nhật Bản) = 5.65 Ri (Nhật Bản)