Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (quốc tế)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.002664 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.0266 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.2664 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.5328 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.7991 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 1.33 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 2.66 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 5.33 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 13.32 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 26.64 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 266.38 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.266379 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 3.75 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 0.266379 league hàng hải (quốc tế) = 4.00 league hàng hải (quốc tế)