Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.009196 dặm (thành văn) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.0920 dặm (thành văn) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.9196 dặm (thành văn) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 1.84 dặm (thành văn) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 2.76 dặm (thành văn) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 4.60 dặm (thành văn) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 9.20 dặm (thành văn) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 18.39 dặm (thành văn) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 45.98 dặm (thành văn) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 91.96 dặm (thành văn) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 919.63 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.919628 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 1.09 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang dặm (thành văn):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 0.919628 dặm (thành văn) = 13.79 dặm (thành văn)