Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Cun (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị Cun (Đài Loan) [台寸]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Cun (Đài Loan)
Định nghĩa: Cun (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Đài Loan) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Cun (Đài Loan)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | Cun (Đài Loan) [台寸] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 488.40 Cun (Đài Loan) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 4884 Cun (Đài Loan) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 48840 Cun (Đài Loan) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 97680 Cun (Đài Loan) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 146520 Cun (Đài Loan) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 244200 Cun (Đài Loan) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 488400 Cun (Đài Loan) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 976800 Cun (Đài Loan) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 2442000 Cun (Đài Loan) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 4884000 Cun (Đài Loan) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 48840000 Cun (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Cun (Đài Loan)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 48840 Cun (Đài Loan)
1 Cun (Đài Loan) = 0.000020 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang Cun (Đài Loan):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 48840 Cun (Đài Loan) = 732600 Cun (Đài Loan)