Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.002662 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.0266 league hàng hải (Anh) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.2662 league hàng hải (Anh) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.5324 league hàng hải (Anh) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 0.7986 league hàng hải (Anh) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 1.33 league hàng hải (Anh) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 2.66 league hàng hải (Anh) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 5.32 league hàng hải (Anh) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 13.31 league hàng hải (Anh) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 26.62 league hàng hải (Anh) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 266.21 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.266209 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 3.76 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang league hàng hải (Anh):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 0.266209 league hàng hải (Anh) = 3.99 league hàng hải (Anh)