Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 44.40 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 444.00 Chi (Trung Quốc) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 4440 Chi (Trung Quốc) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 8880 Chi (Trung Quốc) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 13320 Chi (Trung Quốc) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 22200 Chi (Trung Quốc) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 44400 Chi (Trung Quốc) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 88800 Chi (Trung Quốc) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 222000 Chi (Trung Quốc) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 444000 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 4440000 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 4440 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.000225 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang Chi (Trung Quốc):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 4440 Chi (Trung Quốc) = 66600 Chi (Trung Quốc)