Chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Bu (Nhật Bản)
| Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Roman mile (conventional) (Italy) | 4884 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Roman mile (conventional) (Italy) | 48840 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Roman mile (conventional) (Italy) | 488400 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Roman mile (conventional) (Italy) | 976800 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Roman mile (conventional) (Italy) | 1465200 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Roman mile (conventional) (Italy) | 2442000 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Roman mile (conventional) (Italy) | 4884000 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Roman mile (conventional) (Italy) | 9768000 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Roman mile (conventional) (Italy) | 24420000 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Roman mile (conventional) (Italy) | 48840000 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Roman mile (conventional) (Italy) | 488400000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Roman mile (conventional) (Italy) sang Bu (Nhật Bản)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 488400 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000002 Roman mile (conventional) (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Roman mile (conventional) (Italy) sang Bu (Nhật Bản):
15 Roman mile (conventional) (Italy) = 15 × 488400 Bu (Nhật Bản) = 7326000 Bu (Nhật Bản)